Hanzi GenzTừ ghép HSK › 飞机
飞机
fēi jī
Âm Hán-Việt: phi cơ
HSK 3.0 cấp 1
máy bay
airplane

Ví dụ câu

我们坐飞机去上海。

Wǒmen zuò fēijī qù Shànghǎi.

Chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải.

We are flying to Shanghai.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)