Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民警

民警

mín jǐng
Âm Hán-Việt: dân cảnh
HSK 3.0 cấp 6
cảnh sát nhân dân
civil police, PRC police, short for 人民警察

Ví dụ câu

民警帮助老人过马路。

Mínjǐng bāngzhù lǎorén guò mǎlù.

Cảnh sát nhân dân giúp cụ già qua đường.

The police officer helped an old man cross the street.

Cách dùng từ này

“民警” (cảnh sát nhân dân) là danh từ, cách gọi chính thức của cảnh sát ở Trung Quốc, rút gọn từ “人民 警察”. Lượng từ “名” hoặc “位”. Hay gặp: “交通 民警”, “派出所 的 民警”. Khẩu ngữ hằng ngày thường gọi chung là “警察”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →