Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 警告

警告

jǐng gào
Âm Hán-Việt: cảnh cáo
HSK 3.0 cấp 6
cảnh báo
to warn

Ví dụ câu

老师警告他不要迟到。

Lǎoshī jǐnggào tā búyào chídào.

Cô giáo cảnh báo anh ấy đừng đi muộn.

The teacher warned him not to be late.

Cách dùng từ này

“警告” là động từ, nghĩa là “cảnh báo”. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (ví dụ: 他, 学生). Thường đi kèm với từ chỉ hành động không mong muốn (ví dụ: 迟到, 违规). Người học thường nhầm “警告” với “提醒”, trong khi “提醒” nhẹ nhàng hơn, không mang tính ép buộc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →