小女孩想当公主。
Xiǎo nǚ hái xiǎng dāng gōng zhǔ.
Cô bé muốn làm công chúa.
The little girl wants to be a princess.
"公主" (công chúa) là danh từ, chỉ con gái vua. Khẩu ngữ hay dùng "小 公主" để gọi yêu bé gái, hoặc nói đùa người được nuông chiều: "公主 病" (tính tiểu thư). Lượng từ là "位" hoặc "个".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.