Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主任

主任

zhǔ rèn
Âm Hán-Việt: chủ nhậm
HSK 3.0 cấp 5
chủ nhiệm, trưởng phòng
director

Ví dụ câu

主任今天不在。

Zhǔrèn jīntiān bú zài.

Chủ nhiệm hôm nay không có ở đây.

The director is not here today.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →