Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 主
zhǔ
HSK 3.0 cấp 7
chủ, chủ nhân
owner

Ví dụ câu

他是这家店的主人。

Tā shì zhè jiā diàn de zhǔrén.

Anh ấy là chủ của cửa hàng này.

He is the owner of this shop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)