Hanzi GenzTừ ghép HSK › 主要
主要
zhǔ yào
Âm Hán-Việt: chủ yếu
HSK 3.0 cấp 2
chủ yếu
main

Ví dụ câu

他的主要工作是学习。

Tā de zhǔyào gōngzuò shì xuéxí.

Công việc chủ yếu của anh ấy là học tập.

His main job is studying.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)