Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主要

主要

zhǔ yào
Âm Hán-Việt: chủ yếu
HSK 3.0 cấp 3
chủ yếu
main

Ví dụ câu

他的主要工作是学习。

Tā de zhǔyào gōngzuò shì xuéxí.

Công việc chủ yếu của anh ấy là học tập.

His main job is studying.

Cách dùng từ này

Hay dùng ở hai vị trí: đứng TRƯỚC danh từ làm định ngữ, ví dụ “主要” + “原因” (nguyên nhân chính); hoặc đứng TRƯỚC động từ như trạng từ “chủ yếu là”. Hiếm khi làm vị ngữ sau “很”; muốn nói “rất quan trọng” thì dùng “很重要”. Phân biệt với “重要” (quan trọng): “主要” là “chính, phần lớn”, “重要” là “quan trọng”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →