Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 快要

快要

kuài yào
Âm Hán-Việt: khoái yếu
HSK 3.0 cấp 2
sắp (gần đến lúc)
nearly at the point of (doing sth)

Ví dụ câu

天快要下雨了。

Tiān kuài yào xià yǔ le.

Trời sắp mưa rồi.

It's going to rain soon.

Cách dùng từ này

“快要” là phó từ, nghĩa là sắp, gần đến lúc; đứng trước động từ hoặc tính từ và cuối câu bắt buộc có 了: 快要下雨 + 了 (trời sắp mưa rồi). Khác với 就要: trước 快要 không đặt mốc thời gian cụ thể, không nói 明天 + 快要 + ... Ý tốc độ “nhanh lên” là 快点儿, không phải 快要.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →