天快要下雨了。
Tiān kuài yào xià yǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
It's going to rain soon.
“快要” là phó từ, nghĩa là sắp, gần đến lúc; đứng trước động từ hoặc tính từ và cuối câu bắt buộc có 了: 快要下雨 + 了 (trời sắp mưa rồi). Khác với 就要: trước 快要 không đặt mốc thời gian cụ thể, không nói 明天 + 快要 + ... Ý tốc độ “nhanh lên” là 快点儿, không phải 快要.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.