Hanzi GenzTừ ghép HSK › 小时候
小时候
xiǎo shí hou
Âm Hán-Việt: tiểu thì hầu
HSK 3.0 cấp 2
hồi nhỏ, thuở ấu thơ
in one's childhood

Ví dụ câu

我小时候喜欢画画。

Wǒ xiǎoshíhou xǐhuan huà huà.

Hồi nhỏ tôi thích vẽ.

When I was little, I liked to draw.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)