Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凉快

凉快

liáng kuai
Âm Hán-Việt: lương khoái
HSK 3.0 cấp 3
mát mẻ
pleasantly cool

Ví dụ câu

今天很凉快。

Jīntiān hěn liángkuai.

Hôm nay rất mát mẻ.

It's cool today.

Cách dùng từ này

“凉快” là tính từ, nghĩa là mát mẻ, dễ chịu; dùng cho thời tiết hoặc nơi chốn. Thường làm vị ngữ, có “很” phía trước: 很凉快. Khác “冷” (lạnh): “凉快” mang nghĩa tích cực, dễ chịu, còn “冷” là lạnh đến mức khó chịu. Thời tiết nóng thì nói “热”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凉快 viết sang phồn thể là 涼快 liáng kuai.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →