Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 凉
liáng
HSK 3.0 cấp 2
mát, lạnh
the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前凉 (314-376), Later Liang 后凉 (386-403), Northern Liang 北凉 (398-439), Southern Liang 南凉 (397-414), Western Liang 西凉 (400-421)

Ví dụ câu

这杯水很凉。

Zhè bēi shuǐ hěn liáng.

Cốc nước này rất lạnh.

This glass of water is cold.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)