Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 流

流

liú
Âm Hán-Việt: lưu
HSK 3.0 cấp 4
chảy
to flow

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“流” là động từ “chảy”: “在河里流” (chảy trong sông), “流泪” (rơi nước mắt). Từ ghép: “流利” (trôi chảy, nói ngoại ngữ lưu loát), “流行” (phổ biến, thịnh hành), “交流” (giao lưu, trao đổi), “河流” (dòng sông), “一流” (hàng đầu). Không nhầm với “留” (ở lại) cùng đọc liú.

Ví dụ câu

水在河里流。

Shuǐ zài hé lǐ liú.

Nước chảy trong sông.

Water flows in the river.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「流」