Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Dê (羊) to lớn (大) → hình ảnh một con dê mạnh mẽ, đẹp.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“美” là tính từ “đẹp”: “花很美” (bông hoa rất đẹp). Từ ghép: “美丽” (xinh đẹp), “美好” (tốt đẹp), “美景” (cảnh đẹp), “美食” (ẩm thực, món ăn ngon), “完美” (hoàn hảo). “美” còn là tên gọi tắt nước Mỹ: “美元” (đô la Mỹ). So với “漂亮”: “漂亮” khẩu ngữ hơn, “美” mang sắc thái văn chương hơn.
这朵花很美。
Zhè duǒ huā hěn měi.
Bông hoa này rất đẹp.
This flower is beautiful.