Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 着
zhe
HSK 3.0 cấp 1
đang (tiến hành)
(progressive aspect particle)

Ví dụ câu

他坐着看书。

Tā zuòzhe kàn shū.

Anh ấy đang ngồi xem sách.

He is sitting and reading a book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)