Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 真

真

zhēn
Âm Hán-Việt: chân
HSK 3.0 cấp 1
thật/thật sự
really

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“真” là “thật”: “真的” (thật sự), hỏi lại “真的吗” (thật không?). Đứng trước tính từ để cảm thán “thật là”: “真好”, “真漂亮”. “真正” là thật sự, đích thực.

Ví dụ câu

这件事是真的吗?

Zhè jiàn shì shì zhēn de ma?

Việc này có thật không?

Is this really true?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「真」