Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 半真半假

半真半假

bàn zhēn bàn jiǎ
Âm Hán-Việt: bán chân bán giả
HSK 3.0 cấp 9
nửa thật nửa giả
half true and half false

Ví dụ câu

他说话半真半假,我不信。

Tā shuōhuà bàn zhēn bàn jiǎ, wǒ bú xìn.

Anh ta nói nửa thật nửa giả, tôi không tin.

He speaks half-truths, I don't believe him.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →