Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 半
bàn
HSK 3.0 cấp 1
nửa
half

Ví dụ câu

我吃了一半苹果。

Wǒ chīle yí bàn píngguǒ.

Tôi đã ăn một nửa quả táo.

I ate half an apple.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)