Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 杯
bēi
HSK 3.0 cấp 1
cái cốc (đơn vị đo)
cup

Ví dụ câu

请给我一杯水。

Qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ.

Xin hãy cho tôi một cốc nước.

Please give me a glass of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)