Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 比
HSK 3.0 cấp 1
so sánh/hơn
Belgium

Ví dụ câu

他比我高。

Tā bǐ wǒ gāo.

Anh ấy cao hơn tôi.

He is taller than me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)