Hanzi GenzTừ ghép HSK › 比如说
比如说
bǐ rú shuō
Âm Hán-Việt: tỉ như thuyết
HSK 3.0 cấp 2
ví dụ như
for example

Ví dụ câu

我喜欢运动,比如说跑步。

Wǒ xǐhuān yùndòng, bǐrú shuō pǎobù.

Tôi thích vận động, ví dụ như chạy bộ.

I like sports, for example, running.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)