我喜欢运动,比如说跑步。
Wǒ xǐhuān yùndòng, bǐrú shuō pǎobù.
Tôi thích vận động, ví dụ như chạy bộ.
I like sports, for example, running.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)