Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不如

不如

bù rú
Âm Hán-Việt: bất như
HSK 3.0 cấp 4
không bằng
not equal to

Ví dụ câu

这个不如那个好。

Zhège bùrú nàge hǎo.

Cái này không bằng cái kia tốt.

This one is not as good as that one.

Cách dùng từ này

“不如” (không bằng) là động từ so sánh, theo mẫu “A 不如 B (+ tính từ)”: “这个 不如 那个 好” (cái này không tốt bằng cái kia), nghĩa là A kém B. Đứng đầu câu thì dùng để đề nghị, nghĩa “hay là”: “不如 我们 打车 吧” (hay là mình đi taxi đi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →