Hanzi GenzTừ ghép HSK › 不断
不断
bù duàn
Âm Hán-Việt: bất đoạn
HSK 3.0 cấp 3
không ngừng, liên tục
unceasing

Ví dụ câu

雨不断地下了一天。

Yǔ búduàn de xià le yī tiān.

Mưa không ngừng suốt một ngày.

It kept raining the whole day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)