Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 断

断

duàn
Âm Hán-Việt: đoạn
HSK 3.0 cấp 5
đứt, gãy, ngừng
to break

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 断 viết sang phồn thể là 斷.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái như bó sợi (米), bên phải là cái rìu (斤) — rìu chặt ngang bó sợi: đứt, gãy.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: đứt, gãy; cắt đứt, ngừng giữa chừng. Làm vị ngữ: 绳子断了 (sợi dây đứt rồi). Làm bổ ngữ: 打断 (ngắt lời, làm đứt). Từ ghép: 不断 (không ngừng), 中断 (gián đoạn); nghĩa phán xét trong 判断 (phán đoán), 诊断 (chẩn đoán).

Ví dụ câu

绳子断了。

Shéngzi duàn le.

Sợi dây đứt rồi.

The rope broke.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「断」