Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 罚
HSK 3.0 cấp 5
phạt, hình phạt
punish, penalize

Ví dụ câu

开车打电话会被罚钱。

Kāichē dǎ diànhuà huì bèi fá qián.

Lái xe gọi điện thoại sẽ bị phạt tiền.

Using a phone while driving will result in a fine.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)