Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肺
fèi
HSK 3.0 cấp 5
phổi
lung

Ví dụ câu

他的肺很健康。

Tā de fèi hěn jiànkāng.

Phổi của anh ấy rất khỏe.

His lungs are very healthy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)