Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 肺

肺

fèi
Âm Hán-Việt: phế
HSK 3.0 cấp 6
phổi
lung

Ví dụ câu

他的肺很健康。

Tā de fèi hěn jiànkāng.

Phổi của anh ấy rất khỏe.

His lungs are very healthy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「肺」