Động từ khẩu ngữ, nghĩa rộng: làm, lo, gây ra — thay được nhiều động từ cụ thể. Hay đi với bổ ngữ: 搞好 (làm tốt). Câu hỏi 搞什么 (làm trò gì vậy) thường có ý trách. 搞笑 (hài hước) là gây cười. Văn viết trang trọng nên dùng 做 hoặc 进行 thay cho 搞.
他在搞什么?
Tā zài gǎo shénme?
Anh ấy đang làm gì vậy?
What is he doing?