Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 搞
gǎo
HSK 3.0 cấp 5
làm, thực hiện
to do

Ví dụ câu

他在搞什么?

Tā zài gǎo shénme?

Anh ấy đang làm gì vậy?

What is he doing?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)