Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ “lạ”: “真怪” (thật lạ). Động từ “trách”: 怪 + người, như đừng trách tôi. Ghép: “奇怪” (kỳ lạ). Khi trách thì người bị trách đứng ngay sau 怪.
这件事真怪。
Zhè jiàn shì zhēn guài.
Chuyện này thật kỳ lạ.
This matter is really strange.