Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 取

取

qǔ
Âm Hán-Việt: thủ
HSK 3.0 cấp 4
lấy, lấy ra
to take

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là cái tai (耳), bên phải là bàn tay (又): bàn tay nắm lấy cái tai → lấy, lấy ra.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“取” là động từ “lấy, nhận về”, thường là đến một nơi để lấy thứ của mình: “取钱” (rút tiền), như câu mẫu “去银行” + “取钱” (đi ngân hàng rút tiền). Từ ghép: “取得” (đạt được, thường đi với thành tích), “取消” (hủy bỏ), “争取” (tranh thủ, phấn đấu), “采取” (áp dụng biện pháp), “取款机” (máy rút tiền). So với “拿” là cầm lấy nói chung, “取” nhấn việc đi lấy về.

Ví dụ câu

我去银行取钱。

Wǒ qù yínháng qǔ qián.

Tôi đi ngân hàng rút tiền.

I go to the bank to withdraw money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「取」