Hanzi GenzTừ ghép HSK › 采取
采取
cǎi qǔ
Âm Hán-Việt: thái thủ
HSK 3.0 cấp 3
áp dụng, tiến hành
to adopt or carry out (measures, policies, course of action)

Ví dụ câu

我们采取了新的方法。

Wǒmen cǎiqǔle xīn de fāngfǎ.

Chúng tôi đã áp dụng phương pháp mới.

We adopted a new method.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)