会议取消了。
Huìyì qǔxiāo le.
Cuộc họp đã bị hủy.
The meeting is cancelled.
"取消" (hủy bỏ) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ sự kiện, kế hoạch hoặc đặt trước, như "取消会议" (hủy bỏ cuộc họp). Thường đi kèm với trợ từ "了" để chỉ hành động đã hoàn thành: "取消了". Lưu ý không nhầm với "取缔" (cấm, dẹp bỏ) vì "取消" chỉ hủy bỏ, không có nghĩa pháp lý mạnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.