Hanzi GenzTừ ghép HSK › 取消
取消
qǔ xiāo
Âm Hán-Việt: thủ tiêu
HSK 3.0 cấp 3
hủy bỏ
to cancel

Ví dụ câu

会议取消了。

Huìyì qǔxiāo le.

Cuộc họp đã bị hủy.

The meeting is cancelled.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)