Hanzi GenzTừ ghép HSK › 取得
取得
qǔ dé
Âm Hán-Việt: thủ đắc
HSK 3.0 cấp 2
đạt được, giành được
to acquire

Ví dụ câu

他取得了好成绩。

Tā qǔdé le hǎo chéngjì.

Anh ấy đã đạt được thành tích tốt.

He achieved good results.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)