Hanzi GenzTừ ghép HSK › 消失
消失
xiāo shī
Âm Hán-Việt: tiêu thất
HSK 3.0 cấp 3
biến mất
to disappear

Ví dụ câu

太阳消失了。

Tàiyáng xiāoshī le.

Mặt trời đã biến mất.

The sun disappeared.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)