Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 失望

失望

shī wàng
Âm Hán-Việt: thất vọng
HSK 3.0 cấp 4
thất vọng
disappointed

Ví dụ câu

他没通过考试,很失望。

Tā méi tōngguò kǎoshì, hěn shīwàng.

Anh ấy không vượt qua kỳ thi, rất thất vọng.

He didn't pass the exam and was very disappointed.

Cách dùng từ này

“失望” (thất vọng) là tính từ, cũng dùng như động từ. Hay gặp: “很 失望”, “感到 失望” (cảm thấy thất vọng), “对 他 很 失望” (thất vọng về anh ấy), “让 人 失望” (khiến người ta thất vọng). Khác “失去” (mất đi): “失望” là cảm xúc khi điều mong đợi không thành.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →