Hanzi GenzTừ ghép HSK › 失去
失去
shī qù
Âm Hán-Việt: thất khứ
HSK 3.0 cấp 3
mất đi
to lose

Ví dụ câu

他失去了工作。

Tā shīqù le gōngzuò.

Anh ấy đã mất việc.

He lost his job.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)