他失去了工作。
Tā shīqù le gōngzuò.
Anh ấy đã mất việc.
He lost his job.
Động từ, nghĩa "mất, đánh mất", thường dùng với thứ trừu tượng: 失去 信心 (mất niềm tin), 失去 机会, 失去 联系 (mất liên lạc), 失去 工作. Văn phong hơi trang trọng. Khác 丢: 丢 dùng cho đồ vật bị rơi mất trong khẩu ngữ (丢 了 钱包), còn 失去 hợp với tình cảm, cơ hội, khả năng, người thân.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.