Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 去世

去世

qù shì
Âm Hán-Việt: khứ thế
HSK 3.0 cấp 5
qua đời
to pass away

Ví dụ câu

他的爷爷去世了。

Tā de yéye qùshì le.

Ông nội của anh ấy đã qua đời.

His grandfather passed away.

Cách dùng từ này

"去世" (qua đời) là động từ không mang tân ngữ, cách nói lịch sự, trang trọng hơn "死". Chủ ngữ là người: "他 的 爷爷 去世 了", "去年 去世". Không dùng cho động vật, cây cối — khi đó dùng "死".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →