Hanzi GenzTừ ghép HSK › 报道
报道
bào dào
Âm Hán-Việt: báo đạo
HSK 3.0 cấp 3
đưa tin, tường thuật
to report (news)

Ví dụ câu

记者报道了这次事故。

Jìzhě bàodàole zhè cì shìgù.

Phóng viên đã đưa tin về vụ tai nạn này.

The reporter covered this accident.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)