你知道他住在哪里吗?
Nǐ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ ma?
Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?
Do you know where he lives?
Động từ “biết” (biết một thông tin, một sự việc). Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cả một câu: “tôi biết anh ấy là ai”. Phủ định là 不知道. Phân biệt: 认识 là quen người, nhận ra chữ; 会 là biết làm (kỹ năng); còn 知道 là biết thông tin.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.