Hanzi GenzTừ ghép HSK › 通知
通知
tōng zhī
Âm Hán-Việt: thông tri
HSK 3.0 cấp 2
thông báo
to notify

Ví dụ câu

老师通知我们明天考试。

Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān kǎoshì.

Giáo viên thông báo chúng tôi mai thi.

The teacher informed us that the exam is tomorrow.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)