老师通知我们明天考试。
Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān kǎoshì.
Giáo viên thông báo chúng tôi mai thi.
The teacher informed us that the exam is tomorrow.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)