Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 通过

通过

tōng guò
Âm Hán-Việt: thông quá
HSK 3.0 cấp 4
thông qua, đi qua
to pass (through); by means of

Ví dụ câu

我通过考试了。

Wǒ tōngguò kǎoshì le.

Tôi đã vượt qua kỳ thi.

I passed the exam.

Cách dùng từ này

"通过" có hai cách dùng chính. Động từ nghĩa "qua, đạt": "通过 考试" (thi đỗ), "通过 检查"; cũng là đi xuyên qua một nơi. Giới từ nghĩa "thông qua, nhờ": "通过 朋友 认识 了 他" (quen anh ấy qua bạn bè), "通过 努力" (nhờ cố gắng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

通过 viết sang phồn thể là 通過 tōng guò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →