Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 播放

播放

bō fàng
Âm Hán-Việt: bá phóng
HSK 3.0 cấp 4
phát, chiếu
to broadcast

Ví dụ câu

请播放这首歌。

Qǐng bōfàng zhè shǒu gē.

Hãy phát bài hát này.

Please play this song.

Cách dùng từ này

"播放" là động từ, nghĩa là "phát, chiếu". Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với đối tượng (ví dụ: "这首歌"). Dùng cho âm thanh, video, phim. Người học thường nhầm "播放" với "播出"; "播放" là hành động phát nội dung, còn "播出" là phát sóng trên truyền thông.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →