Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 播
HSK 3.0 cấp 6
phát sóng, gieo rắc
to sow, to scatter, to spread, to broadcast, Taiwan pr. [bo4]

Ví dụ câu

电视在播新闻。

Diànshì zài bō xīnwén.

Tivi đang phát tin tức.

The TV is broadcasting news.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)