Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 藏

藏

cáng
Âm Hán-Việt: tàng
HSK 3.0 cấp 5
giấu, cất giấu
to hide, to conceal; to store

Cách dùng chữ này

Đọc cáng, động từ: giấu, cất. Cấu trúc 把 + vật + 藏在 + chỗ — giấu tiền dưới gầm giường. Từ ghép: 躲藏 (ẩn nấp), 隐藏 (ẩn giấu), 收藏 (sưu tập) là cất giữ đồ quý; 捉迷藏 (chơi trốn tìm). Đọc zàng khi là kho chứa: 宝藏 (kho báu).

Ví dụ câu

他把钱藏在床下。

Tā bǎ qián cáng zài chuáng xià.

Anh ấy giấu tiền dưới giường.

He hid the money under the bed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「藏」