Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 藏
cáng
HSK 3.0 cấp 6
giấu, che giấu, kho chứa
lay by, concealment, conceal, hide, store

Ví dụ câu

他把钱藏在床下。

Tā bǎ qián cáng zài chuáng xià.

Anh ấy giấu tiền dưới giường.

He hid the money under the bed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)