Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 侧
HSK 3.0 cấp 6
bên cạnh, bên hông
the side, to incline towards, to lean, inclined, lateral, side, lean on one side

Ví dụ câu

他在我左侧。

Tā zài wǒ zuǒcè.

Anh ấy ở bên trái tôi.

He is on my left side.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)