Danh từ: chỗ rẽ nhánh: 岔路 là ngã rẽ, đường tách nhánh. Động từ: rẽ sang hướng khác; lái câu chuyện sang chủ đề khác. 打岔 (cắt ngang) là xen vào khi người khác đang nói. Khẩu ngữ còn dùng chỉ sự cố, trục trặc bất ngờ.
前面有一个岔路。
Qiánmiàn yǒu yí gè chà lù.
Phía trước có một ngã rẽ.
There is a fork in the road ahead.