Động từ: kéo, giật (áo, dây) — 别扯 (đừng kéo) áo tôi; cũng là xé bằng tay (xé vải, xé giấy). Khẩu ngữ còn có nghĩa là nói chuyện phiếm, nói lan man không đâu vào đâu. Từ ghép: 牵扯 (liên quan) là dính dáng, kéo theo người hoặc việc khác vào.
别扯我的衣服。
Bié chě wǒ de yīfu.
Đừng kéo áo của tôi.
Don't pull my clothes.