Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 扯

扯

chě
Âm Hán-Việt: xả
HSK 3.0 cấp 7
kéo; vô lý
to pull

Cách dùng chữ này

Động từ: kéo, giật (áo, dây) — 别扯 (đừng kéo) áo tôi; cũng là xé bằng tay (xé vải, xé giấy). Khẩu ngữ còn có nghĩa là nói chuyện phiếm, nói lan man không đâu vào đâu. Từ ghép: 牵扯 (liên quan) là dính dáng, kéo theo người hoặc việc khác vào.

Ví dụ câu

别扯我的衣服。

Bié chě wǒ de yīfu.

Đừng kéo áo của tôi.

Don't pull my clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「扯」