Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牵扯

牵扯

qiān chě
Âm Hán-Việt: khiên xả
HSK 3.0 cấp 7
liên quan/kéo theo
to involve

Ví dụ câu

这件事牵扯到很多人。

Zhè jiàn shì qiānchě dào hěnduō rén.

Việc này liên quan đến rất nhiều người.

This matter involves many people.

Cách dùng từ này

"牵扯" (liên quan, kéo theo) là động từ, thường đứng sau danh từ chỉ sự việc như "这件事" (việc này) và đi kèm với "到" (đến) để chỉ mức độ liên quan. Thường xuất hiện trong cấu trúc "牵扯到...".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

牵扯 viết sang phồn thể là 牽扯 qiān chě.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →