Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 仇
chóu
HSK 3.0 cấp 7
mối thù, hận
enmity, hatred; enemy

Ví dụ câu

他姓仇,是我的朋友。

Tā xìng Qiú, shì wǒ de péngyǒu.

Anh ấy họ Cừu, là bạn của tôi.

His surname is Qiu, he is my friend.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)