Động từ: rủ xuống, buông thõng, như cành liễu rủ xuống mặt nước, cúi đầu, buông tay. 垂直 (vuông góc) là thẳng đứng, tạo góc vuông với mặt phẳng. 垂头丧气 (ủ rũ) là cúi đầu chán nản, mất tinh thần.
柳枝垂到水面上。
Liǔzhī chuí dào shuǐmiàn shàng.
Cành liễu rủ xuống mặt nước.
Willow branches hang down to the water.