Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 垂
chuí
HSK 3.0 cấp 7
rủ xuống/treo
to hang (down)

Ví dụ câu

柳枝垂到水面上。

Liǔzhī chuí dào shuǐmiàn shàng.

Cành liễu rủ xuống mặt nước.

Willow branches hang down to the water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)