Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 筹
chóu
HSK 3.0 cấp 7
chuẩn bị; lên kế hoạch
chip (in gambling)

Ví dụ câu

我们在筹备晚会。

Wǒmen zài chóubèi wǎnhuì.

Chúng tôi đang chuẩn bị buổi tiệc.

We are preparing for the party.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)