Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 秤
chèng
HSK 3.0 cấp 6
cái cân
balance, scales

Ví dụ câu

他用秤称了苹果的重量。

Tā yòng chèng chēng le píngguǒ de zhòngliàng.

Anh ấy dùng cân để cân trọng lượng của táo.

He weighed the apples with a scale.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)