Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 幢
zhuàng
HSK 3.0 cấp 6
tòa, ngôi (lượng từ cho nhà)
classifier for buildings

Ví dụ câu

这里有一幢高楼。

Zhèlǐ yǒu yī zhuàng gāo lóu.

Ở đây có một tòa nhà cao.

There is a tall building here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)